meteorological satellite

meteorological satellite

A meteorological satellite orbits the Earth, sending images of cloud patterns to scientists.

Định nghĩa

Danh từ: Vệ tinh khí tượng - Một vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất, được thiết kế để thu thập truyền dữ liệu về các điều kiện thời tiết khí hậu, như hình ảnh mây, nhiệt độ bề mặt, độ ẩm gió. Các vệ tinh này thường xuyên gửi về Trái Đất những bức ảnh chi tiết về các hiện tượng thời tiết, giúp dự báo thời tiết nghiên cứu khí hậu.

dụ sử dụng
  • (Vệ tinh khí tượng đã truyền về những hình ảnh thời gian thực của cơn bão đang đến gần.)
  • (Vệ tinh khí tượng rất cần thiết để theo dõi các cơn bão giám sát biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geostationary meteorological satellite": vệ tinh khí tượng địa tĩnh, quay trên quỹ đạo cố định so với một điểm trên Trái Đất.
    • Geostationary meteorological satellites provide continuous coverage of a specific region. (Vệ tinh khí tượng địa tĩnh cung cấp phạm vi phủ sóng liên tục cho một khu vực cụ thể.)
  • "polar-orbiting meteorological satellite": vệ tinh khí tượng quỹ đạo cực, bay qua hai cực của Trái Đất để thu thập dữ liệu toàn cầu.
    • Polar-orbiting meteorological satellites offer high-resolution data for weather forecasting. (Vệ tinh khí tượng quỹ đạo cực cung cấp dữ liệu độ phân giải cao cho dự báo thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp "meteorological satellite" một cụm danh từ cố định. Tuy nhiên, có thể gặp các thuật ngữ liên quan:
    • Weather satellite (vệ tinh thời tiết): cùng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
      • The weather satellite captured stunning images of the storm. (Vệ tinh thời tiết đã chụp được những hình ảnh ấn tượng về cơn bão.)
    • Satellite meteorology (khí tượng vệ tinh): ngành khoa học nghiên cứu về việc sử dụng vệ tinh trong khí tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Weather satellite: vệ tinh thời tiết.
  • Climate satellite: vệ tinh khí hậu (thường tập trung vào dữ liệu khí hậu dài hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "meteorological satellite", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Launch a meteorological satellite: phóng một vệ tinh khí tượng.
      • The country plans to launch a new meteorological satellite next year. (Quốc gia này dự định phóng một vệ tinh khí tượng mới vào năm tới.)
    • Operate a meteorological satellite: vận hành một vệ tinh khí tượng.
      • Scientists operate the meteorological satellite from a ground station. (Các nhà khoa học vận hành vệ tinh khí tượng từ một trạm mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "meteorological satellite", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng:
    • To be a meteorological satellite of something: (nghĩa bóng) chỉ một công cụ hoặc nguồn thông tin liên tục về một chủ đề nào đó.
      • His daily reports were a meteorological satellite of the local economy. (Các báo cáo hàng ngày của anh ấy giống như một vệ tinh khí tượng về nền kinh tế địa phương.)